Thép Việt Nhật bao nhiêu 1 kg ?

Thép Việt Nhật bao nhiêu 1 kg ?

Mục lục

    Thép Việt Nhật là một trong những thương hiệu thép hàng đầu tại Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhờ chất lượng cao, độ bền vượt trội và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, một câu hỏi mà nhiều người quan tâm là: Thép Việt Nhật bao nhiêu 1 kg? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá thép Việt Nhật, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, cách tính trọng lượng thép, và những lưu ý khi mua bán thép phế liệu. Đặc biệt, bài viết được tối ưu chuẩn SEO với nội dung chuyên sâu, liên kết nội bộ hợp lý, và thông tin từ Công ty Tâm Long Phát, đơn vị thu mua phế liệu uy tín.

    Thép Việt Nhật bao nhiêu 1 kg ?

    1. Thép Việt Nhật Là Gì?

    Thép Việt Nhật, hay còn gọi là thép Vina Kyoei, là sản phẩm của Công ty TNHH Thép Vina Kyoei, một liên doanh giữa Việt Nam và Nhật Bản. Với công nghệ sản xuất hiện đại và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (JIS, ISO 9001, ISO 14001), thép Việt Nhật được đánh giá cao về độ bền, độ dẻo, và khả năng chống ăn mòn. Các sản phẩm phổ biến bao gồm:

    • Thép thanh vằn (thép gân): Dùng làm cốt bê tông trong xây dựng, có các kích thước phổ biến như D10, D12, D14, D16, D18, D20, D25, D32.
    • Thép cuộn: Thường dùng trong các công trình đòi hỏi độ dẻo cao.
    • Thép tròn trơn: Ứng dụng trong gia công cơ khí và xây dựng.

    Thép Việt Nhật dễ nhận biết nhờ màu xanh đen đặc trưng, logo HPS sắc nét, và các gân thép đều, không bị phai màu. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình lớn như Metro Bến Thành – Suối Tiên, sân bay Tân Sơn Nhất, hay Landmark Tower.

    2. Giá Thép Việt Nhật Bao Nhiêu 1 Kg?

    Giá thép Việt Nhật phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại thép, kích thước, thị trường, và tình hình cung cầu. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép Việt Nhật (cập nhật đến tháng 5/2025, lưu ý giá có thể thay đổi):

    Loại Thép Kích Thước Trọng Lượng (kg/cây) Giá Thép Mới (VNĐ/kg) Giá Thép Phế Liệu (VNĐ/kg)
    Thép thanh vằn D10 7.21 15,000 - 16,500 9,000 - 13,000
    Thép thanh vằn D12 10.38 15,000 - 16,500 9,000 - 13,000
    Thép thanh vằn D16 18.47 15,000 - 16,500 9,000 - 13,000
    Thép thanh vằn D20 28.84 15,000 - 16,500 9,000 - 13,000
    Thép cuộn Ø6 - Ø8 ~1,500 (cuộn) 14,500 - 16,000 8,500 - 12,000

    Lưu ý:

    • Giá thép mới được tham khảo từ các đại lý phân phối như Kho Thép Xây Dựng và có thể thay đổi tùy thời điểm.
    • Giá thép phế liệu dao động tùy theo chất lượng (thép đặc, thép vụn, thép gỉ sét) và đơn vị thu mua. Công ty Tâm Long Phát cam kết thu mua thép phế liệu với giá cao hơn thị trường 30-40%.

    Để biết giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với Tâm Long Phát qua hotline 0907 103 777 hoặc email phelieutamlongphat@gmail.com.

    3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Việt Nhật

    Giá thép Việt Nhật không cố định mà chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố:

    3.1. Biến Động Thị Trường

    • Nguồn cung nguyên liệu: Giá quặng sắt và than cốc trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất thép.
    • Nhu cầu xây dựng: Khi các công trình lớn khởi công (như đường cao tốc, khu công nghiệp), nhu cầu thép tăng, đẩy giá lên.
    • Chính sách thuế và vận chuyển: Chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu cũng làm thay đổi giá thép.

    3.2. Loại Thép và Kích Thước

    • Thép thanh vằn có giá cao hơn thép cuộn do yêu cầu kỹ thuật sản xuất phức tạp hơn.
    • Thép kích thước lớn (D20, D25) thường có giá cao hơn do trọng lượng và ứng dụng chuyên biệt.

    3.3. Chất Lượng Thép

    • Thép mới: Được sản xuất theo tiêu chuẩn, có giá cao hơn và phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền cao.
    • Thép phế liệu: Giá thấp hơn, phụ thuộc vào mức độ gỉ sét, biến dạng, và khả năng tái chế. Tâm Long Phát chuyên thu mua phế liệu sắt thép giá cao.

    3.4. Đơn Vị Cung Cấp

    Các đại lý uy tín như Tâm Long Phát thường đưa ra mức giá cạnh tranh, không qua trung gian, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.

    4. Cách Tính Trọng Lượng Thép Việt Nhật

    Để xác định giá thép Việt Nhật theo kg, bạn cần biết trọng lượng của thép. Công thức tính trọng lượng thép thanh như sau:

    m = (7850 × L × 3.14 × d²) / 4

    Trong đó:

    • m: Khối lượng thép (kg)
    • 7850: Khối lượng riêng của thép (kg/m³)
    • L: Chiều dài thép (m)
    • d: Đường kính thép (m)
    • 3.14: Hằng số Pi

    Ví dụ:

    Tính trọng lượng 1 cây thép Việt Nhật D12 (đường kính 12mm, dài 11.7m):

    • Đường kính d = 12mm = 0.012m
    • Chiều dài L = 11.7m
    • Thay vào công thức:
      m = (7850 × 11.7 × 3.14 × 0.012²) / 4 = 10.38 kg

    Như vậy, 1 cây thép D12 nặng khoảng 10.38 kg. Nếu giá thép phế liệu là 12,000 VNĐ/kg, giá 1 cây sẽ là:
    10.38 × 12,000 = 124,560 VNĐ.

    5. Lợi Ích Khi Bán Thép Phế Liệu Việt Nhật

    Bán thép phế liệu không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Dưới đây là những lý do bạn nên chọn Tâm Long Phát để bán thép phế liệu:

    • Giá thu mua cao: Tâm Long Phát cam kết giá cao hơn thị trường 30-40%, đảm bảo quyền lợi khách hàng.
    • Thanh toán nhanh chóng: Quy trình minh bạch, thanh toán ngay sau khi cân đo.
    • Dịch vụ tận nơi: Thu mua trực tiếp tại công trình, nhà xưởng, hay khu công nghiệp.
    • Hỗ trợ đa dạng phế liệu: Ngoài thép, Tâm Long Phát còn thu mua phế liệu đồng, nhôm, inox, thiếc, niken, và hợp kim.

    6. Lưu Ý Khi Mua Bán Thép Việt Nhật

    6.1. Phân Biệt Thép Chính Hãng

    • Màu sắc: Thép Việt Nhật chính hãng có màu xanh đen, không nhạt hay loang lổ.
    • Logo và ký hiệu: Có logo HPS khắc nổi, thông tin đường kính và mác thép rõ ràng.
    • Gân thép: Gân đều, không phai màu, không bị biến dạng.

    6.2. Chọn Đơn Vị Uy Tín

    Hãy chọn các đơn vị có uy tín như Tâm Long Phát để đảm bảo giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp. Công ty có địa chỉ tại D11/46 Ấp 4, Phan Thị Tư, Xã Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, với đội ngũ nhân viên nhiệt tình và phương tiện vận chuyển hiện đại.

    6.3. Kiểm Tra Chất Lượng

    Trước khi bán thép phế liệu, hãy phân loại thép theo tình trạng (đặc, vụn, gỉ sét) để được báo giá chính xác. Tâm Long Phát hỗ trợ khảo sát và phân loại miễn phí.

    7. Tại Sao Nên Chọn Tâm Long Phát?

    Tâm Long Phát là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực thu mua phế liệu tại TP.HCM và toàn quốc. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật:

    • Kinh nghiệm hơn 10 năm: Đảm bảo quy trình làm việc chuyên nghiệp, minh bạch.
    • Giá cả cạnh tranh: Thu mua trực tiếp, không qua trung gian, giá cao hơn thị trường.
    • Dịch vụ đa dạng: Ngoài thép, công ty còn thu mua phế liệu thiếc giá cao và các loại phế liệu khác.
    • Hỗ trợ tận nơi: Có đội xe vận chuyển và nhân viên đến tận công trình, nhà xưởng, khu công nghiệp.

    Liên hệ ngay qua hotline 0907 103 777 – 0903 881 032 hoặc truy cập website Tâm Long Phát để được báo giá nhanh chóng.

    ;)

    • Giá thép Việt Nhật dao động từ 15,000 - 16,500 VNĐ/kg cho thép mới và 9,000 - 13,000 VNĐ/kg cho thép phế liệu, tùy thuộc vào loại thép và thị trường.
    • Để tối ưu lợi nhuận, hãy chọn đơn vị thu mua uy tín như Tâm Long Phát, với dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh.
    • Việc tái chế thép phế liệu không chỉ mang lại thu nhập mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu rác thải kim loại.

    Hãy liên hệ Tâm Long Phát ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất cho thép Việt Nhật và các loại phế liệu khác như đồng, nhôm, hay inox. Với phương châm “Uy tín là danh dự”, Tâm Long Phát luôn sẵn sàng phục vụ bạn!

    Avatar tác giả

    Tâm Long Phát

    Chuyên gia thu mua phế liệu

    Tâm Long Phát là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực thu mua phế liệu tại Việt Nam, với hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động tại TP. Hồ Chí Minh và trên toàn quốc. Chúng tôi chuyên thu mua các loại phế liệu như sắt thép, đồng, nhôm, inox, thiếc, hợp kim và nhiều vật liệu khác với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tận nơi. Cam kết của chúng tôi là mang đến sự hài lòng tối đa cho khách hàng thông qua quy trình minh bạch, thanh toán nhanh chóng và không qua trung gian.

    zalo